genus gleditsia

genus gleditsia

A honey locust tree from the genus Gleditsia grows in a sunny park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Gleditsia: "genus gleditsia" một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây rụng . Tên thông thường của các loài trong chi này cây bồ kết (honey locusts).
dụ sử dụng
  • (Chi Gleditsia bao gồm các loài như cây bồ kết, nổi tiếng với những quả đậu dài.)
  • (Nhiều loài cây trong chi Gleditsia được trồng làm cây bóng mát trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus gleditsia": thuộc về chi Gleditsia.

    • The honey locust belongs to genus gleditsia. (Cây bồ kết thuộc về chi Gleditsia.)
  • "species of genus gleditsia": các loài trong chi Gleditsia.

    • There are about 12 species of genus gleditsia native to Asia and North America. ( khoảng 12 loài trong chi Gleditsia bản địachâu Á Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gleditsia (n): tên khoa học của chi, thường được dùng như một danh từ riêng.

    • Gleditsia triacanthos is the scientific name for the honey locust. (Gleditsia triacanthos tên khoa học của cây bồ kết.)
  • Gleditsia sinensis (n): một loài trong chi Gleditsia, thường gọi là cây bồ kết Trung Quốc.

    • Gleditsia sinensis is used in traditional Chinese medicine. (Gleditsia sinensis được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Honey locust genus: tên thông thường của chi Gleditsia.
  • Genus of deciduous trees: chi cây rụng .
Các cụm từ liên quan
  • "genus gleditsia species": các loài thuộc chi Gleditsia.

    • The genus gleditsia species are known for their thorny branches. (Các loài thuộc chi Gleditsia được biết đến với cành gai.)
  • "genus gleditsia classification": phân loại chi Gleditsia.

    • The genus gleditsia classification places it in the subfamily Caesalpinioideae. (Phân loại chi Gleditsia đặt trong phân họ Vang (Caesalpinioideae).)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "genus gleditsia" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.